宣詔

xuān zhào tuyên chiếu

Hán Việt: tuyên chiếu · Pinyin: xuān zhào

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyên) + (chiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宣读诏书;下达诏命; 谓帝王召见。诏,召; 指诏命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宣读诏书;下达诏命。 2.谓帝王召见。诏,召。 3.指诏命。