宣調 xuān diào · tuyên điều Hán Việt: tuyên điều · Pinyin: xuān diào Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 調 (điều)Pinyinxuān diàoHán Việttuyên điềuCấu tạo宣 + 調 · tuyên + điều nghĩa thành phần: tuyên + điều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 发散调理。Tân Hoa Tự Điển 1.发散调理。