宣謝

xuān xiè tuyên tạ

Hán Việt: tuyên tạ · Pinyin: xuān xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyên) + (tạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即宣榭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即宣榭。