宣赦

xuān shè tuyên xá

Hán Việt: tuyên xá · Pinyin: xuān shè

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyên) + (xá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宣布赦书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宣布赦书。

Eng

  • Cihui 宣赦 uānshè v. announce an amnesty