宣輯 xuān jí · tuyên tập Hán Việt: tuyên tập · Pinyin: xuān jí Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 輯 (tập)Pinyinxuān jíHán Việttuyên tậpCấu tạo宣 + 輯 · tuyên + tập nghĩa thành phần: tuyên + tập