宣達 xuān dá · tuyên đạt Hán Việt: tuyên đạt · Pinyin: xuān dá Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 達 (đạt)Pinyinxuān dáHán Việttuyên đạtCấu tạo宣 + 達 · tuyên + đạt nghĩa thành phần: tuyên + đạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓传达旨意; 表达; 疏通,通畅。Tân Hoa Tự Điển 1.谓传达旨意。 2.表达。 3.疏通,通畅。