宣述

xuān shù tuyên thuật

Hán Việt: tuyên thuật · Pinyin: xuān shù

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyên) + (thuật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表述;描叙; 犹宣讲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表述;描叙。 2.犹宣讲。