宣通

xuān tōng tuyên thông

Hán Việt: tuyên thông · Pinyin: xuān tōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyên) + (thông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明白通达; 谓广泛传播; 疏通;畅通。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明白通达。 2.谓广泛传播。 3.疏通;畅通。

Eng

  • Cihui 宣通 uāntōng v. <Ch. med.> promote an unimpeded flow