宣達 xuān dá · tuyên đạt Hán Việt: tuyên đạt · Pinyin: xuān dá Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 達 (đạt)Pinyinxuān dáHán Việttuyên đạtCấu tạo宣 + 達 · tuyên + đạt nghĩa thành phần: tuyên + đạt