宣防 xuān fáng · tuyên phòng Hán Việt: tuyên phòng · Pinyin: xuān fáng Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 防 (phòng)Pinyinxuān fángHán Việttuyên phòngCấu tạo宣 + 防 · tuyên + phòng nghĩa thành phần: tuyên + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"宣房"。