宣陶 xuān táo · tuyên đào Hán Việt: tuyên đào · Pinyin: xuān táo Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 陶 (đào)Pinyinxuān táoHán Việttuyên đàoCấu tạo宣 + 陶 · tuyên + đào nghĩa thành phần: tuyên + đào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抒发陶写。Tân Hoa Tự Điển 1.抒发陶写。