宣陶

xuān táo tuyên đào

Hán Việt: tuyên đào · Pinyin: xuān táo

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyên) + (đào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抒发陶写。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抒发陶写。