宣隘

xuān ài tuyên ải

Hán Việt: tuyên ải · Pinyin: xuān ài

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyên) + (ải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓声音的高下抑扬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓声音的高下抑扬。