宣露

xuān lù tuyên lộ

Hán Việt: tuyên lộ · Pinyin: xuān lù

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyên) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泄露;透露; 显露;外露。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泄露;透露。 2.显露;外露。