宣頭 xuān tóu · tuyên đầu Hán Việt: tuyên đầu · Pinyin: xuān tóu Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 頭 (đầu)Pinyinxuān tóuHán Việttuyên đầuCấu tạo宣 + 頭 · tuyên + đầu nghĩa thành phần: tuyên + đầu