宣飲 xuān yǐn · tuyên ẩm Hán Việt: tuyên ẩm · Pinyin: xuān yǐn Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 飲 (ẩm)Pinyinxuān yǐnHán Việttuyên ẩmCấu tạo宣 + 飲 · tuyên + ẩm nghĩa thành phần: tuyên + ẩm