宣驕 xuān jiāo · tuyên kiêu Hán Việt: tuyên kiêu · Pinyin: xuān jiāo Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 驕 (kiêu)Pinyinxuān jiāoHán Việttuyên kiêuCấu tạo宣 + 驕 · tuyên + kiêu nghĩa thành phần: tuyên + kiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 骄奢。Tân Hoa Tự Điển 1.骄奢。