室中 shì zhōng · thất trung Hán Việt: thất trung · Pinyin: shì zhōng Tổng quan Cấu tạo: 室 (thất) + 中 (trung)Pinyinshì zhōngHán Việtthất trungCấu tạo室 + 中 · thất + trung nghĩa thành phần: thất + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓『有室中同。见《汉书.高惠高后文功臣表》。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓『有室中同。见《汉书.高惠高后文功臣表》。