室事

shì shì thất sự

Hán Việt: thất sự · Pinyin: shì shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓在室内举行的祭祀; 闺房之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓在室内举行的祭祀。 2.闺房之事。