室光 shì guāng · thất quang Hán Việt: thất quang · Pinyin: shì guāng Tổng quan Cấu tạo: 室 (thất) + 光 (quang)Pinyinshì guāngHán Việtthất quangCấu tạo室 + 光 · thất + quang nghĩa thành phần: thất + quang