室内

shì nèithất nội

Hán Việt: thất nội · Pinyin: shì nèi

Tổng quan

trong nhà

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓祖庙之内。室,指太室。 2.家中。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

房子裡面。如:「室內設計」、「室內游泳池」。

Cấu tạo: 室 (thất) + 內 (nội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trong nhà
  • VietPhrases bên trong
  • Biên soạn 室內 shìnèi p.w. indoors; interior

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 房子裡面。如:「室內設計」、「室內游泳池」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓祖庙之内。室,指太室。 2.家中。

Eng

  • JMdict indoor
  • JMdict inside the room
  • Cihui indoor

Đức

  • Handedict innen

ja

  • JMdict 室内(しつない)

Từ liên quan

Gần nghĩa

室内乐 · 室内的 · 室内便器 · 室内嫁接 · 室内装潢 · 室内设计 · 室内音乐 · 室内马桶