室內劇 shì nèi jù · thất nội kịch Hán Việt: thất nội kịch · Pinyin: shì nèi jù Tổng quan Cấu tạo: 室 (thất) + 內 (nội) + 劇 (kịch)Pinyinshì nèi jùHán Việtthất nội kịchCấu tạo室 + 內 + 劇 · thất + nội + kịch nghĩa thành phần: thất + nội + kịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指一般在摄影棚内摄制完成的电视剧,多为电视连续剧。