室內聲學 shì nèi shēng xué · thất nội thanh học Hán Việt: thất nội thanh học · Pinyin: shì nèi shēng xué Tổng quan Cấu tạo: 室 (thất) + 內 (nội) + 聲 (thanh) + 學 (học)Pinyinshì nèi shēng xuéHán Việtthất nội thanh họcCấu tạo室 + 內 + 聲 + 學 · thất + nội + thanh + học nghĩa thành phần: thất + nội + thanh + học