室利 thất lợi Hán Việt: thất lợi Tổng quan thất lợi (術語)見尸利條。☸ Cấu tạo: 室 (thất) + 利 (lợi)Hán Việtthất lợiCấu tạo室 + 利 · thất + lợi nghĩa thành phần: thất + lợi Nghĩa ViệtCihui thất lợi (術語)見尸利條。☸