室利 thất lợi Hán Việt: thất lợi Tổng quan (術語)見尸利條。☸ Cấu tạo: 室 (thất) + 利 (lợi)Hán Việtthất lợiCấu tạo室 + 利 · thất + lợi nghĩa thành phần: thất + lợi Nghĩa ViệtCihui (術語)見尸利條。☸Tần suất từ [bktd] thất lợi (術語)見尸利條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa室利羅 · 室利提婆 · 室利揭婆 · 室利羅多 · 室利邏多 · 室利靺瑳 · 利事 · 利于