室制 shì zhì · thất chế Hán Việt: thất chế · Pinyin: shì zhì Tổng quan Cấu tạo: 室 (thất) + 制 (chế)Pinyinshì zhìHán Việtthất chếCấu tạo室 + 制 · thất + chế nghĩa thành phần: thất + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宫殿﹑屋宇的规模样式。Tân Hoa Tự Điển 1.宫殿﹑屋宇的规模样式。