室匣 shì xiá · thất hạp Hán Việt: thất hạp · Pinyin: shì xiá Tổng quan Cấu tạo: 室 (thất) + 匣 (hạp)Pinyinshì xiáHán Việtthất hạpCấu tạo室 + 匣 · thất + hạp nghĩa thành phần: thất + hạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 内室中贮藏衣物的柜。Tân Hoa Tự Điển 1.内室中贮藏衣物的柜。