室友
thất hữu
Hán Việt: thất hữu · Pinyin: shì yǒu
Tổng quan
bạn cùng phòng
Nghĩa
Việt
- Cihui bạn cùng phòng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 同住一室的朋友或同學。如:「她和小梅是室友,感情非常好。」
Eng
- CC-CEDICT roommate
- Cihui roommate
Hán Việt: thất hữu · Pinyin: shì yǒu
bạn cùng phòng