室處 shì chù · thất xử Hán Việt: thất xử · Pinyin: shì chù Tổng quan Cấu tạo: 室 (thất) + 處 (xử)Pinyinshì chùHán Việtthất xửCấu tạo室 + 處 · thất + xử nghĩa thành phần: thất + xử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 《诗.豳风.七月》"嗟我妇子,曰为改岁,入此室处。"后以谓家居。Tân Hoa Tự Điển 1.《诗.豳风.七月》"嗟我妇子,曰为改岁,入此室处。"后以谓家居。