室奉 shì fèng · thất phụng Hán Việt: thất phụng · Pinyin: shì fèng Tổng quan Cấu tạo: 室 (thất) + 奉 (phụng)Pinyinshì fèngHán Việtthất phụngCấu tạo室 + 奉 · thất + phụng nghĩa thành phần: thất + phụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指建房用材。Tân Hoa Tự Điển 1.指建房用材。