室女

shì nǚthất nữ

Hán Việt: thất nữ · Pinyin: shì nǚ

Tổng quan

gái chưa chồng; gái tân

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.未出嫁的女子。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

未出嫁的女子。漢.桓寬《鹽鐵論.刑德》:「室女童婦,咸知所避,是以法令不犯而獄犴不用。」

Cấu tạo: 室 (thất) + 女 (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quý cô chưa kết hôn
  • Cihui trinh nữ
  • Cihui Xử Nữ (cung hoàng đạo)
  • Tần suất từ quý cô chưa kết hôn , trinh nữ , Xử Nữ (cung hoàng đạo); gái chưa chồng; gái tân; gái tân
  • Biên soạn 室女 shìnǚ n. unmarried girl

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 未出嫁的女子。漢.桓寬《鹽鐵論.刑德》:「室女童婦,咸知所避,是以法令不犯而獄犴不用。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.未出嫁的女子。

Eng

  • Cihui unmarried lady; virgin; Virgo (star sign)
  • Tần suất từ 室女 shìnǚ n. unmarried girl

Từ liên quan

Gần nghĩa

室女座 · 女主 · 女之 · 女书 · 女人 · 女仆 · 女优 · 女伴