室妹 shì mèi · thất muội Hán Việt: thất muội · Pinyin: shì mèi Tổng quan Cấu tạo: 室 (thất) + 妹 (muội)Pinyinshì mèiHán Việtthất muộiCấu tạo室 + 妹 · thất + muội nghĩa thành phần: thất + muội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 家妹。Tân Hoa Tự Điển 1.家妹。