室客 shì kè · thất khách Hán Việt: thất khách · Pinyin: shì kè Tổng quan Cấu tạo: 室 (thất) + 客 (khách)Pinyinshì kèHán Việtthất kháchCấu tạo室 + 客 · thất + khách nghĩa thành phần: thất + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对入室弟子的婉称。Tân Hoa Tự Điển 1.对入室弟子的婉称。