室宿

shì sù thất túc

Hán Việt: thất túc · Pinyin: shì sù

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + 宿 (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 星宿名。也称营星﹑定星。二十八宿之一,玄武七宿的第六宿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.星宿名。也称营星﹑定星。二十八宿之一,玄武七宿的第六宿。