室居 shì jū · thất cư Hán Việt: thất cư · Pinyin: shì jū Tổng quan Cấu tạo: 室 (thất) + 居 (cư)Pinyinshì jūHán Việtthất cưCấu tạo室 + 居 · thất + cư nghĩa thành phần: thất + cư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 房舍; 谓女子居家未嫁。Tân Hoa Tự Điển 1.房舍。 2.谓女子居家未嫁。