室市

shì shì thất thị

Hán Việt: thất thị · Pinyin: shì shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓私下交易禁卖之物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓私下交易禁卖之物。