室族 shì zú · thất tộc Hán Việt: thất tộc · Pinyin: shì zú Tổng quan Cấu tạo: 室 (thất) + 族 (tộc)Pinyinshì zúHán Việtthất tộcCấu tạo室 + 族 · thất + tộc nghĩa thành phần: thất + tộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹家族。Tân Hoa Tự Điển 1.犹家族。