室溫

shì wēn thất ôn

Hán Việt: thất ôn · Pinyin: shì wēn

Tổng quan

nhiệt độ phòng

Cấu tạo: (thất) + (ôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiệt độ phòng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 室內溫度。如:「冬天時室溫通常高於戶外,外出時最好加件衣服。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 室内温度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.室内温度。

Eng

  • CC-CEDICT room temperature
  • Cihui room temperature

ja

  • JMdict room temperature