室灑

thất sái

Hán Việt: thất sái

Tổng quan

(術語)Śiṣya,譯曰所教,弟子之義也。求法高僧傳上曰:「室灑,譯為所教。舊云弟子,非也。」☸

Cấu tạo: 室 (thất) + 洒 (sái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)Śiṣya,譯曰所教,弟子之義也。求法高僧傳上曰:「室灑,譯為所教。舊云弟子,非也。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

室内 · 室利 · 室友 · 室外 · 室女 · 室家 · 室温 · 室町