室老 shì lǎo · thất lão Hán Việt: thất lão · Pinyin: shì lǎo Tổng quan Cấu tạo: 室 (thất) + 老 (lão)Pinyinshì lǎoHán Việtthất lãoCấu tạo室 + 老 · thất + lão nghĩa thành phần: thất + lão Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 家臣之长。Tân Hoa Tự Điển 1.家臣之长。