室舍 shì shě · thất xá Hán Việt: thất xá · Pinyin: shì shě Tổng quan Cấu tạo: 室 (thất) + 舍 (xá)Pinyinshì shěHán Việtthất xáCấu tạo室 + 舍 · thất + xá nghĩa thành phần: thất + xá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 房屋;住所; 指鸟之窝巢。Tân Hoa Tự Điển 1.房屋;住所。 2.指鸟之窝巢。