室處 shì chù · thất xử Hán Việt: thất xử · Pinyin: shì chù Tổng quan Cấu tạo: 室 (thất) + 處 (xử)Pinyinshì chùHán Việtthất xửCấu tạo室 + 處 · thất + xử nghĩa thành phần: thất + xử