室隅 shì yú · thất ngung Hán Việt: thất ngung · Pinyin: shì yú Tổng quan Cấu tạo: 室 (thất) + 隅 (ngung)Pinyinshì yúHán Việtthất ngungCấu tạo室 + 隅 · thất + ngung nghĩa thành phần: thất + ngung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 室内角落。Tân Hoa Tự Điển 1.室内角落。