宥全

yòu quánhựu toàn

Hán Việt: hựu toàn · Pinyin: yòu quán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.宽免,保全。

Cấu tạo: 宥 (hựu) + 全 (toàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.宽免,保全。

Từ liên quan

Gần nghĩa

全一 · 全乎 · 全书 · 全付 · 全份 · 全休 · 全优 · 全会