宥減 hựu giảm Hán Việt: hựu giảm Tổng quan Cấu tạo: 宥 (hựu) + 減 (giảm)Hán Việthựu giảmCấu tạo宥 + 減 · hựu + giảm nghĩa thành phần: hựu + giảm Nghĩa EngCihui 宥減 òujiǎn v. <law> mitigate a punishment