宥善

yòu shànhựu thiện

Hán Việt: hựu thiện · Pinyin: yòu shàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.赦免善良的人。

Cấu tạo: 宥 (hựu) + 善 (thiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.赦免善良的人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

善世 · 善举 · 善事 · 善于 · 善人 · 善來 · 善利 · 善力