宥器 yòu qì · hựu khí Hán Việt: hựu khí · Pinyin: yòu qì Tổng quan Cấu tạo: 宥 (hựu) + 器 (khí)Pinyinyòu qìHán Việthựu khíCấu tạo宥 + 器 · hựu + khí nghĩa thành phần: hựu + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即宥坐之器。Tân Hoa Tự Điển 1.即宥坐之器。