宥器 yòu qì·hựu khí Hán Việt: hựu khí · Pinyin: yòu qì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即宥坐之器。 Cấu tạo: 宥 (hựu) + 器 (khí)Pinyinyòu qìHán Việthựu khíCấu tạo宥 + 器 · hựu + khí nghĩa thành phần: hựu + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即宥坐之器。 Từ liên quan Gần nghĩa器乐 · 器件 · 器具 · 器宇 · 器官 · 器局 · 器材 · 器械