宥地

yòu dìhựu địa

Hán Việt: hựu địa · Pinyin: yòu dì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.机要之地。指枢密院。

Cấu tạo: 宥 (hựu) + 地 (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.机要之地。指枢密院。

Từ liên quan

Gần nghĩa

地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书 · 地了 · 地产