宥地 yòu dì · hựu địa Hán Việt: hựu địa · Pinyin: yòu dì Tổng quan Cấu tạo: 宥 (hựu) + 地 (địa)Pinyinyòu dìHán Việthựu địaCấu tạo宥 + 地 · hựu + địa nghĩa thành phần: hựu + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 机要之地。指枢密院。Tân Hoa Tự Điển 1.机要之地。指枢密院。