宥巵

yòu zhīhựu chi

Hán Việt: hựu chi · Pinyin: yòu zhī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即宥坐之器。

Cấu tạo: 宥 (hựu) + 巵 (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即宥坐之器。

Từ liên quan

Gần nghĩa

宥世 · 宥免 · 宥全 · 宥减 · 宥卮 · 宥善 · 宥器 · 宥地