宥弼

yòu bì hựu bật

Hán Việt: hựu bật · Pinyin: yòu bì

Tổng quan

Cấu tạo: (hựu) + (bật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 輔佐、輔弼。宋.王珪〈三司使禮部侍郎田況可樞密副使制〉:「茲庸倚爾忠方之良,置諸宥弼之地。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容职司机密,重要。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容职司机密,重要。