宥謐 yòu mì · hựu mật Hán Việt: hựu mật · Pinyin: yòu mì Tổng quan Cấu tạo: 宥 (hựu) + 謐 (mật)Pinyinyòu mìHán Việthựu mậtCấu tạo宥 + 謐 · hựu + mật nghĩa thành phần: hựu + mật