宥貸

yòu dài hựu thải

Hán Việt: hựu thải · Pinyin: yòu dài

Tổng quan

Cấu tạo: (hựu) + (thải)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 赦免其罪。漢.曹操〈與太尉楊彪書〉:「謂其能改,遂轉寬舒,復即宥貸。」

Eng

  • Cihui 宥貸 òudài v. <wr.> pardon